Trong nhiều năm, câu chuyện bản quyền ở Việt Nam thường bắt đầu từ một tình huống quen thuộc: tác giả phát hiện tác phẩm của mình bị sử dụng trái phép, rồi loay hoay đi tìm bằng chứng để chứng minh mình là người sáng tạo đầu tiên. Bằng chứng ấy có thể là một file lưu trong máy tính, một email gửi cho bạn bè, một bản in cũ – tất cả đều mong manh trước yêu cầu chứng minh pháp lý. Bởi vậy, sự xuất hiện của một nền tảng số ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và blockchain để bảo vệ quyền tác giả được xem là tín hiệu đáng chú ý cho hệ sinh thái sáng tạo trong nước.
Theo antt.nguoiduatin.vn, đây là lần đầu tiên tại Việt Nam có một nền tảng số đưa AI và blockchain vào hoạt động bảo vệ bản quyền tác giả, với khả năng ghi nhận vòng đời của tài sản trí tuệ từ khâu đăng ký cho tới khi chuyển nhượng. Điểm được nhấn mạnh là khả năng truy vết và đối soát minh bạch, đồng thời hướng tới sự phù hợp với các chuẩn mực quốc tế như của Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO).
Cách tiếp cận này chạm đúng vào điểm nghẽn lớn nhất của thực thi quyền tác giả: chứng cứ về thời điểm sáng tạo và chuỗi dịch chuyển quyền. Quyền tác giả theo nguyên tắc của Công ước Berne phát sinh tự động kể từ khi tác phẩm được định hình, không phụ thuộc thủ tục đăng ký. Nhưng “phát sinh tự động” không đồng nghĩa với “dễ chứng minh”. Trên thực tế, phần lớn tranh chấp không xoay quanh việc tác phẩm có được bảo hộ hay không, mà xoay quanh câu hỏi: ai tạo ra trước, ai đã được cấp phép, quyền đã chuyển cho ai và trong phạm vi nào.
Giá trị cốt lõi mà blockchain mang lại cho lĩnh vực bản quyền không nằm ở yếu tố “thời thượng công nghệ”, mà ở đặc tính kỹ thuật: dữ liệu một khi đã được ghi vào sổ cái phân tán thì rất khó bị thay đổi hoặc xóa bỏ mà không để lại dấu vết. Khi một tác phẩm được băm (hash) và ghi nhận trên chuỗi, hệ thống tạo ra một dấu thời gian có tính toàn vẹn cao, phục vụ cho việc chứng minh sự tồn tại của tác phẩm tại một thời điểm xác định.
Quan trọng hơn, khi nền tảng ghi nhận cả vòng đời tài sản trí tuệ – đăng ký, cấp phép, chuyển nhượng – thì bản thân chuỗi dữ liệu trở thành một “hồ sơ sống” về quyền. Điều này đặc biệt hữu ích với các ngành có chuỗi giá trị phức tạp như âm nhạc, điện ảnh, xuất bản hay phần mềm, nơi một sản phẩm cuối cùng có thể tích hợp nhiều lớp quyền của nhiều chủ thể khác nhau.
Nếu blockchain giải bài toán chứng cứ, thì AI giải bài toán quy mô. Không một đội ngũ con người nào có thể rà soát thủ công hàng triệu nội dung được đăng tải mỗi ngày trên mạng xã hội, nền tảng chia sẻ video, sàn thương mại điện tử. AI cho phép nhận diện nội dung tương đồng, phát hiện các bản sao đã bị chỉnh sửa, cắt ghép, đổi tốc độ hay lồng ghép vào tác phẩm khác.
Ở lớp thứ hai, AI hỗ trợ đối soát minh bạch – khâu vốn gây nhiều mâu thuẫn giữa tác giả, nhà sản xuất và đơn vị phân phối. Khi dữ liệu sử dụng tác phẩm được ghi nhận và đối chiếu tự động với hồ sơ quyền, việc phân chia lợi ích trở nên rõ ràng hơn, giảm bớt tình trạng tác giả không biết tác phẩm của mình được khai thác bao nhiêu lần và tạo ra bao nhiêu doanh thu.
Việc nền tảng hướng tới chuẩn mực quốc tế như WIPO không phải chi tiết mang tính hình thức. Tài sản trí tuệ ngày nay được khai thác xuyên biên giới ngay từ ngày đầu phát hành: một bản nhạc Việt có thể xuất hiện đồng thời trên các nền tảng toàn cầu, một bộ phim hoạt hình có thể được cấp phép cho nhiều thị trường. Nếu dữ liệu quyền được cấu trúc theo chuẩn dữ liệu được thừa nhận rộng rãi, khả năng liên thông với các tổ chức quản lý tập thể và nền tảng phân phối quốc tế sẽ cao hơn nhiều.
Ngược lại, một hệ thống dữ liệu “đóng”, chỉ dùng trong nước, sẽ nhanh chóng trở thành ốc đảo và không tạo được giá trị thực cho tác giả khi tranh chấp phát sinh ở nước ngoài.
Dù triển vọng rõ ràng, công nghệ không phải chiếc đũa thần. Có ít nhất ba vấn đề cần được thảo luận nghiêm túc:
Với chức năng nghiên cứu và thúc đẩy phát triển sáng tạo, bản quyền, Viện Nghiên cứu Phát triển Sáng tạo và Bản quyền Việt Nam (VCDI) cho rằng những nền tảng công nghệ dạng này cần được đặt trong một hệ sinh thái đồng bộ: hạ tầng kỹ thuật, chuẩn dữ liệu, năng lực pháp lý và ý thức của chính người sáng tạo. VCDI xác định đồng hành ở các nhóm việc gồm nghiên cứu chuẩn dữ liệu quyền tác giả, khuyến nghị chính sách về giá trị chứng cứ số, cùng phổ biến kiến thức để tác giả hiểu rằng ghi nhận quyền ngay từ khi tác phẩm ra đời là hành vi bảo vệ tài sản, không phải thủ tục hành chính.
Suy cho cùng, một nền tảng số dù thông minh đến đâu cũng chỉ là công cụ. Nhưng khi công cụ ấy giúp một nhạc sĩ, một họa sĩ hay một lập trình viên có trong tay bằng chứng vững chắc về công sức của mình, thì đó là bước tiến thực chất của môi trường sáng tạo Việt Nam.
Lần đầu tại Việt Nam xuất hiện một nền tảng số ứng dụng AI và blockchain để bảo vệ quyền tác giả, ghi nhận vòng đời tài sản trí tuệ từ đăng ký đến chuyển nhượng. Công nghệ giải bài toán chứng cứ và đối soát minh bạch, nhưng vẫn còn những khoảng trống pháp lý cần lấp đầy.
Ảnh: Minh họa tạo bằng AI — VCDI