Một con số vừa được công bố đủ sức khiến những người làm nghề phải nhìn lại chặng đường của điện ảnh Việt Nam: doanh thu phòng vé năm 2025 đạt gần 5.600 tỉ đồng, tăng 24% so với năm 2024, với hơn 70 triệu vé được bán ra. Đằng sau những con số ấy không chỉ là câu chuyện kinh doanh, mà còn là tín hiệu cho thấy một ngành công nghiệp văn hóa đang bước vào giai đoạn trưởng thành — và cùng với đó là những đòi hỏi mới về hạ tầng pháp lý, đặc biệt là bản quyền.
Theo tuoitre.vn, thị trường điện ảnh Việt Nam năm 2025 đạt quy mô gần 5.600 tỉ đồng doanh thu phòng vé, tăng 24% so với năm trước, bán được hơn 70 triệu vé, trong đó phim nội địa ghi nhận đà tăng trưởng đáng chú ý. Bài viết cũng đặt ra triển vọng thị trường điện ảnh Việt sớm lọt vào nhóm 10 thị trường lớn nhất thế giới.
Mức tăng hai chữ số trong một năm là điều không dễ có ở bất kỳ ngành hàng nào. Với điện ảnh, nó phản ánh ba lớp chuyển động cùng lúc:
Quy mô doanh thu là điều kiện cần, nhưng chưa phải điều kiện đủ để một nền điện ảnh trở thành công nghiệp văn hóa đúng nghĩa. Khoảng cách giữa hai khái niệm này nằm ở khả năng tái đầu tư và bảo vệ giá trị đã tạo ra. Nói cách khác: doanh thu chỉ có ý nghĩa dài hạn nếu phần lớn giá trị quay trở lại tay những người tạo ra tác phẩm.
Đây chính là điểm mà bản quyền trở thành hạ tầng chứ không phải thủ tục hành chính. Một bộ phim là tập hợp chồng lấn của rất nhiều lớp quyền: quyền tác giả đối với kịch bản, quyền của nhà sản xuất đối với tác phẩm điện ảnh, quyền liên quan của diễn viên, quyền tác giả và quyền liên quan đối với phần âm nhạc, chưa kể các yếu tố mỹ thuật, thiết kế sản xuất, hiệu ứng hình ảnh. Khi thị trường còn nhỏ, những lớp quyền này thường được xử lý bằng thỏa thuận miệng hoặc hợp đồng sơ sài. Khi thị trường đạt quy mô nghìn tỉ và hướng tới nhóm dẫn đầu thế giới, mọi lỗ hổng trong chuỗi quyền đều có thể trở thành tranh chấp tốn kém.
Mục tiêu lọt vào nhóm 10 thị trường điện ảnh lớn nhất thế giới không chỉ là câu chuyện của con số. Nó đồng nghĩa với việc điện ảnh Việt bước vào sân chơi nơi các chuẩn mực về sở hữu trí tuệ được áp dụng nghiêm ngặt: từ hợp đồng chuyển nhượng, cấp phép sử dụng âm nhạc, quyền chuyển thể tác phẩm văn học, cho tới quy trình xử lý khiếu nại bản quyền trên các nền tảng phân phối xuyên biên giới.
Điều đáng mừng là quy mô thị trường tăng cũng tạo ra dư địa để đầu tư cho chính những chuẩn mực đó. Một nhà sản xuất có doanh thu tốt sẽ đủ nguồn lực thuê tư vấn pháp lý, mua bảo hiểm sản xuất, đăng ký quyền tác giả, xây dựng kho hồ sơ quyền bài bản. Khi các doanh nghiệp đầu ngành làm chuẩn, mặt bằng chung của cả thị trường sẽ được kéo lên.
Với tư cách một tổ chức nghiên cứu về phát triển sáng tạo và bản quyền, Viện Nghiên cứu Phát triển Sáng tạo và Bản quyền Việt Nam (VCDI) nhìn nhận con số 5.600 tỉ đồng như một cột mốc đáng khích lệ, đồng thời là lời nhắc về những việc cần làm ngay:
Hơn 70 triệu vé và gần 5.600 tỉ đồng doanh thu trong một năm là bằng chứng rằng khán giả Việt sẵn sàng trả tiền cho sáng tạo Việt. Nhưng để đà tăng 24% không dừng lại ở một chu kỳ thuận lợi, ngành điện ảnh cần một nền móng pháp lý vững như chính năng lực kể chuyện của mình. Thị trường lớn lên bao nhiêu, ý thức và năng lực bảo vệ bản quyền phải lớn theo bấy nhiêu — đó là cách duy nhất để giấc mơ top 10 thế giới trở thành một vị thế bền vững, chứ không chỉ là một con số đẹp trong báo cáo cuối năm.
Doanh thu phòng vé Việt Nam năm 2025 đạt gần 5.600 tỉ đồng, tăng 24% với hơn 70 triệu vé bán ra, mở ra triển vọng lọt top 10 thị trường điện ảnh thế giới. Nhưng quy mô càng lớn, yêu cầu về chuỗi quyền sạch và năng lực bảo vệ bản quyền càng trở nên cấp thiết.
Ảnh: Minh họa tạo bằng AI — VCDI