Ngày 16/11/2025, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch công bố thông tin về việc phê duyệt Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Đây là văn bản chính sách có ý nghĩa định hướng dài hạn, tiếp nối tinh thần coi văn hóa vừa là mục tiêu, vừa là động lực phát triển kinh tế – xã hội, đồng thời đặt các ngành công nghiệp văn hóa vào vị trí một khu vực kinh tế thực thụ chứ không còn là hoạt động bao cấp thuần túy.
Theo bvhttdl.gov.vn, Chiến lược nhấn mạnh ba trụ cột then chốt: phát triển nguồn nhân lực, phát triển thị trường và phát triển sản phẩm của các ngành công nghiệp văn hóa. Việc đặt ba nhóm nhiệm vụ này cạnh nhau cho thấy cách tiếp cận đã thay đổi đáng kể so với giai đoạn trước: không chỉ tập trung vào việc "làm ra" tác phẩm, mà còn quan tâm tới người làm ra tác phẩm và không gian kinh tế để tác phẩm được lưu thông, tiêu thụ, sinh lời.
Cách tiếp cận này phù hợp với thông lệ quốc tế. Ở hầu hết các nền công nghiệp văn hóa phát triển, giá trị kinh tế của một bộ phim, một album nhạc hay một tựa sách không nằm ở bản thân vật thể, mà nằm ở quyền gắn với nó: quyền sao chép, quyền biểu diễn, quyền truyền đạt tới công chúng, quyền làm tác phẩm phái sinh, quyền thương mại hóa hình ảnh nhân vật. Nói cách khác, thị trường công nghiệp văn hóa về bản chất là thị trường giao dịch quyền.
Ba trụ cột mà Chiến lược nêu ra đều có mối liên hệ trực tiếp với hệ thống quyền tác giả và quyền liên quan.
Nguồn nhân lực của công nghiệp văn hóa không chỉ là số lượng nghệ sĩ, đạo diễn, nhạc sĩ, họa sĩ, lập trình viên game hay biên tập viên xuất bản. Đó còn là năng lực hiểu và sử dụng quyền của chính mình: biết đọc hợp đồng chuyển nhượng, phân biệt chuyển nhượng quyền tài sản với chuyển quyền sử dụng, hiểu cơ chế thu tiền bản quyền qua tổ chức đại diện tập thể, biết đăng ký để có chứng cứ khi tranh chấp. Thiếu lớp kiến thức này, người sáng tạo dễ ký những thỏa thuận bất lợi kéo dài nhiều năm, và giá trị gia tăng của tác phẩm rơi vào tay khâu trung gian.
Thị trường sản phẩm văn hóa chỉ hình thành khi hành vi khai thác trái phép bị kiểm soát ở mức chấp nhận được. Một nền tảng phim lậu, một kho sách điện tử vi phạm hay một kênh phát nhạc không trả phí đều làm cùng một việc: kéo mức giá tham chiếu của toàn ngành về gần con số 0. Khi đó, doanh nghiệp không có động lực đầu tư dài hạn, nhà đầu tư tài chính không có cơ sở định giá tài sản, và ngân hàng cũng không thể nhận quyền tác giả làm tài sản bảo đảm. Do vậy, mục tiêu "phát triển thị trường" trong Chiến lược sẽ khó đạt nếu tách rời công tác thực thi quyền trên môi trường số.
Xu hướng chung của công nghiệp văn hóa hiện đại là khai thác đa vòng đời: một tiểu thuyết trở thành phim, phim sinh ra nhạc phim, nhân vật trở thành thương hiệu nhượng quyền, rồi tiếp tục xuất hiện trong game, sân khấu, sản phẩm tiêu dùng và trải nghiệm du lịch. Mỗi mắt xích trong chuỗi đó là một giao dịch quyền riêng biệt. Muốn sản phẩm văn hóa Việt Nam đi được xa và đi được lâu, khâu quản trị tài sản trí tuệ – từ xác lập quyền, làm sạch quyền (rights clearance) đến cấp phép – phải được chuẩn hóa ngay từ giai đoạn sản xuất, chứ không xử lý chắp vá khi đã phát sinh tranh chấp.
Chiến lược quốc gia đặt ra định hướng, nhưng việc đưa định hướng đó xuống tới từng nghệ sĩ, từng doanh nghiệp nhỏ và vừa trong lĩnh vực nội dung lại cần một lớp thiết chế trung gian. Với chức năng nghiên cứu và hỗ trợ về sáng tạo, bản quyền, Viện Nghiên cứu Phát triển Sáng tạo và Bản quyền Việt Nam (VCDI) xác định một số hướng công việc gắn với ba trụ cột nêu trên: phổ biến kiến thức pháp lý cơ bản về quyền tác giả cho người sáng tạo trẻ; tư vấn xây dựng quy trình quản trị quyền trong doanh nghiệp sản xuất nội dung; nghiên cứu, khuyến nghị chính sách về những vấn đề mới như AI và quyền tác giả; đồng thời kết nối cộng đồng sáng tạo với các nguồn lực trong và ngoài nước.
Việc phê duyệt Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa đến năm 2030, tầm nhìn 2045 là tín hiệu chính sách tích cực, khẳng định văn hóa được nhìn nhận như một ngành kinh tế có khả năng đóng góp thực chất. Nhưng một chiến lược chỉ sống được khi các cấu phần kỹ thuật của nó vận hành trơn tru – mà trong công nghiệp văn hóa, cấu phần kỹ thuật quan trọng nhất chính là hệ thống quyền tác giả và quyền liên quan. Đầu tư cho bản quyền, vì thế, không phải là chi phí tuân thủ, mà là đầu tư cho chính năng lực cạnh tranh của văn hóa Việt Nam trong hai thập niên tới.
Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch công bố phê duyệt Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2045, với ba trụ cột nhân lực, thị trường và sản phẩm. Dưới góc nhìn của VCDI, thành bại của chiến lược phụ thuộc rất lớn vào hệ thống quyền tác giả và năng lực thực thi trên môi trường số.
Ảnh: Minh họa tạo bằng AI — VCDI