Những đêm nhạc kín chỗ với hàng chục nghìn khán giả, những bộ phim Việt tạo nên cơn sốt phòng vé, những sân khấu lưu diễn kéo theo cả một hệ sinh thái khách sạn, vận tải, ẩm thực và bán lẻ — hình ảnh quen thuộc của đời sống văn hóa hôm nay đang dần được nhìn nhận bằng một lăng kính khác: lăng kính kinh tế. Văn hóa không còn chỉ là lĩnh vực "cần được đầu tư", mà đang trở thành khu vực tạo ra giá trị gia tăng và đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng.
Theo vietnamnet.vn, kinh tế sáng tạo Việt Nam đang trên đà tăng trưởng rõ rệt, với âm nhạc, điện ảnh và các ngành văn hóa nổi lên như những động lực kinh tế đáng chú ý. Bài viết ghi nhận sự gia tăng cả về số lượng doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sáng tạo lẫn quy mô lực lượng lao động làm việc trong khu vực này — hai chỉ dấu quan trọng cho thấy sáng tạo đã vượt khỏi phạm vi "hoạt động tinh thần" để trở thành một ngành kinh tế có cấu trúc.
Điểm đáng chú ý là cách các sản phẩm văn hóa tạo ra hiệu ứng lan tỏa. Một concert quy mô lớn không chỉ sinh ra doanh thu bán vé; nó kích hoạt chuỗi dịch vụ đi kèm: lưu trú, di chuyển, ăn uống, hàng lưu niệm, quảng cáo, truyền thông số. Một bộ phim thành công không dừng ở doanh thu phòng vé mà còn mở ra bản quyền phát sóng, phát hành trực tuyến, nhượng quyền hình ảnh, thậm chí thúc đẩy du lịch tới bối cảnh quay. Đây chính là đặc trưng của kinh tế sáng tạo: giá trị được nhân lên qua nhiều lớp khai thác, mà lớp nào cũng dựa trên quyền sở hữu trí tuệ.
Nếu công nghiệp chế biến cần nhà máy, thì công nghiệp văn hóa cần một hạ tầng vô hình: hệ thống quyền tác giả và quyền liên quan minh bạch, cơ chế cấp phép hiệu quả, dữ liệu tác phẩm được chuẩn hóa và dòng tiền bản quyền chảy đúng địa chỉ. Khi một ca khúc được biểu diễn trên sân khấu, phát trên nền tảng số, sử dụng trong quảng cáo hay nội dung ngắn, mỗi lượt khai thác đều là một giao dịch quyền. Không có cơ chế đo đếm và phân phối rõ ràng, phần lớn giá trị đó sẽ thất thoát hoặc rơi vào tranh chấp.
Thực tế cho thấy các thị trường văn hóa phát triển đều đi lên nhờ ba trụ cột song hành:
Sự tăng trưởng của số lượng doanh nghiệp sáng tạo mà bài viết trên vietnamnet.vn đề cập là tín hiệu tích cực cho trụ cột thứ hai. Nhưng để dòng vốn tiếp tục chảy vào, trụ cột thứ ba phải đủ vững — bởi nhà đầu tư chỉ mạnh dạn bỏ tiền vào một bộ phim, một album hay một chương trình lưu diễn khi họ tin rằng tài sản trí tuệ tạo ra sẽ được bảo vệ và khai thác trọn vẹn.
Sự mở rộng của lực lượng lao động sáng tạo đặt ra yêu cầu mới về kỹ năng. Người làm nghề hôm nay không chỉ cần tài năng nghệ thuật, mà còn cần hiểu biết pháp lý cơ bản: hợp đồng chuyển nhượng và hợp đồng sử dụng quyền khác nhau thế nào; đâu là quyền nhân thân không thể chuyển giao; cách xử lý khi tác phẩm bị sử dụng trái phép trên nền tảng xuyên biên giới. Thiếu nền tảng này, nhiều nghệ sĩ và nhà sáng tạo trẻ dễ ký những thỏa thuận bất lợi, đánh mất quyền khai thác lâu dài đối với chính sản phẩm của mình.
Đây là khoảng trống mà công tác nghiên cứu, đào tạo và tư vấn cần lấp đầy. Viện Nghiên cứu Phát triển Sáng tạo và Bản quyền Việt Nam (VCDI) xác định đây là một trong những trọng tâm hoạt động: nghiên cứu chính sách về kinh tế sáng tạo, phổ biến kiến thức bản quyền cho cộng đồng sáng tạo, đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc xây dựng danh mục tài sản trí tuệ và cơ chế khai thác bền vững. Khi mỗi tác phẩm được xác lập quyền rõ ràng ngay từ khâu hình thành, giá trị kinh tế của nó mới có thể được đo đếm và tích lũy.
Để đà tăng trưởng không dừng ở những mùa cao điểm mang tính hiện tượng, cần chuyển từ tư duy "sự kiện" sang tư duy "ngành". Cụ thể là xây dựng hệ thống thống kê chuyên biệt cho công nghiệp văn hóa, để đóng góp của lĩnh vực này vào GDP được ghi nhận đầy đủ thay vì phân tán trong nhiều nhóm ngành khác. Song song, cần chuẩn hóa dữ liệu tác phẩm và chủ sở hữu quyền, tăng cường thực thi trên môi trường số, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp Việt vươn ra thị trường khu vực — nơi nội dung Việt đã bắt đầu có chỗ đứng.
Kinh tế sáng tạo là lĩnh vực hiếm hoi mà tài nguyên đầu vào gần như không cạn kiệt: đó là con người, ký ức văn hóa và trí tưởng tượng. Nhưng để tài nguyên ấy sinh lợi bền vững, nó phải được bảo hộ như một tài sản thực sự. Những đêm nhạc rực rỡ và những phòng chiếu chật kín ghế hôm nay chỉ là phần nổi; phần chìm quyết định tương lai của ngành nằm ở chất lượng của hệ thống bản quyền phía sau.
Âm nhạc, điện ảnh và các ngành văn hóa đang trở thành động lực kinh tế đáng chú ý của Việt Nam, với sự gia tăng cả về doanh nghiệp sáng tạo lẫn lực lượng lao động. Nhưng để đà tăng trưởng bền vững, hạ tầng vô hình mang tên bản quyền phải đủ vững.
Ảnh: Minh họa tạo bằng AI — VCDI