Trong bức tranh đổi mới sáng tạo của Việt Nam, số lượng đơn đăng ký sáng chế từ lâu được xem là chỉ báo trực tiếp nhất về năng lực nghiên cứu – phát triển nội sinh. Bởi vậy, những con số của năm 2025 xứng đáng được đọc kỹ: cá nhân và tổ chức Việt Nam đã nộp 2.288 đơn sáng chế, tăng 36% so với cùng kỳ, đồng thời được cấp 1.108 bằng sáng chế, tăng tới 134,2%. Đây là mức tăng trưởng hai chữ số ở đầu vào và ba chữ số ở đầu ra – một tương quan hiếm thấy.
Theo vietnam.vnanet.vn, bên cạnh các số liệu nêu trên, vấn đề được đặt ra là nhu cầu hoàn thiện cơ chế sở hữu trí tuệ nhằm hỗ trợ các công nghệ chiến lược và doanh nghiệp đổi mới sáng tạo.
Cần phân biệt rạch ròi ý nghĩa của hai chỉ số. Số đơn nộp phản ánh nhu cầu bảo hộ, tức là mức độ chủ động của giới nghiên cứu và doanh nghiệp trong việc xác lập quyền đối với kết quả sáng tạo của mình. Mức tăng 36% cho thấy nhận thức về tài sản trí tuệ đã dịch chuyển đáng kể: sáng chế không còn được nhìn như một thủ tục hành chính hay thành tích khoa học, mà như một tài sản có thể định giá, góp vốn, chuyển giao và làm nền cho lợi thế cạnh tranh.
Số bằng được cấp lại là câu chuyện về năng lực xử lý của hệ thống. Mức tăng 134,2% – tức hơn gấp đôi – nhiều khả năng phản ánh nỗ lực giải quyết tồn đọng và rút ngắn thời gian thẩm định. Đây là điều quan trọng, bởi độ trễ trong cấp bằng chính là điểm nghẽn cố hữu khiến giá trị thương mại của sáng chế bị bào mòn: với những lĩnh vực có vòng đời công nghệ ngắn, một bằng sáng chế được cấp muộn vài năm có thể đã mất phần lớn ý nghĩa kinh tế.
Các nhóm công nghệ được xác định là chiến lược – trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, công nghệ sinh học, năng lượng mới, vật liệu tiên tiến – có đặc điểm chung khiến chúng khó tương thích với quy trình bảo hộ truyền thống:
Một hệ thống sở hữu trí tuệ trưởng thành không chỉ đo bằng số bằng được cấp, mà bằng tỷ lệ sáng chế được đưa vào khai thác. Ở nhiều quốc gia, phần lớn giá trị của danh mục sáng chế đến từ hoạt động li-xăng, chuyển nhượng, hợp tác phát triển hoặc dùng làm tài sản bảo đảm tín dụng. Nếu bằng sáng chế chỉ nằm trong hồ sơ lưu trữ, mức tăng trưởng con số sẽ không chuyển hóa thành tăng trưởng kinh tế.
Do đó, việc "tinh chỉnh cơ chế" mà nguồn tin đề cập nên được hiểu theo nghĩa rộng, bao gồm ít nhất ba lớp: lớp thủ tục (rút ngắn thời gian thẩm định, số hóa quy trình, minh bạch tiến độ); lớp chính sách (ưu tiên xử lý đơn thuộc nhóm công nghệ chiến lược, hỗ trợ chi phí đăng ký quốc tế, quy định rõ quyền đối với kết quả nghiên cứu sử dụng ngân sách nhà nước); và lớp thị trường (định giá tài sản trí tuệ, sàn giao dịch công nghệ, cơ chế thế chấp quyền sở hữu trí tuệ tại ngân hàng).
Với doanh nghiệp khởi nghiệp công nghệ, sở hữu trí tuệ vừa là tài sản quan trọng nhất, vừa là lĩnh vực họ thiếu chuẩn bị nhất. Ba nhu cầu thực tế thường gặp gồm: hiểu đúng thời điểm nộp đơn để không tự phá hủy tính mới bằng việc công bố sớm; xây dựng chiến lược kết hợp giữa bảo hộ sáng chế và giữ bí mật kinh doanh; và thiết lập quy chế nội bộ về quyền đối với sáng tạo do người lao động tạo ra. Đây là những vấn đề không thể giải quyết bằng riêng thủ tục hành chính, mà cần năng lực tư vấn chuyên sâu đi kèm.
Với vai trò là tổ chức nghiên cứu về phát triển sáng tạo và bản quyền, Viện Nghiên cứu Phát triển Sáng tạo và Bản quyền Việt Nam (VCDI) xác định phần việc thiết thực nằm ở khoảng trống này: phổ biến kiến thức nền về xác lập và bảo vệ quyền, hỗ trợ doanh nghiệp và nhóm nghiên cứu nhận diện đúng loại tài sản trí tuệ mình đang nắm giữ, đồng thời theo dõi, phân tích diễn biến chính sách để đóng góp ý kiến cho quá trình hoàn thiện thể chế.
Mức tăng 36% và 134,2% là tín hiệu tích cực, nhưng cũng cần được đặt trong bối cảnh so sánh. Điều đáng quan tâm không chỉ là tổng số đơn, mà là cơ cấu: bao nhiêu phần trăm đến từ doanh nghiệp thay vì viện – trường; bao nhiêu thuộc nhóm công nghệ chiến lược; bao nhiêu được tiếp tục nộp ra thị trường quốc tế. Chính cơ cấu này mới cho biết Việt Nam đang tích lũy năng lực công nghệ thực chất hay chỉ gia tăng số lượng hồ sơ.
Dù vậy, xu hướng đã rõ: nhu cầu bảo hộ đang tăng nhanh hơn tốc độ hoàn thiện của thể chế. Khi đầu vào tăng mạnh, mọi điểm nghẽn về thủ tục, nhân lực thẩm định và hạ tầng dữ liệu đều bị khuếch đại. Tinh chỉnh cơ chế sở hữu trí tuệ, vì thế, không còn là việc "nên làm" mà là điều kiện cần để dòng chảy sáng tạo không bị ứ đọng ngay tại cửa ngõ pháp lý.
Năm 2025, cá nhân và tổ chức Việt Nam nộp 2.288 đơn sáng chế (tăng 36%) và được cấp 1.108 bằng sáng chế (tăng 134,2%). Đằng sau những con số ấn tượng là yêu cầu cấp thiết: hoàn thiện cơ chế sở hữu trí tuệ để không cản đường công nghệ chiến lược và doanh nghiệp đổi mới sáng tạo.
Ảnh: Minh họa tạo bằng AI — VCDI